cù nhằng
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục, nghĩa xấu):
- Rắc rối, lằng nhằng, khó giải quyết: "cù nhằng" chỉ tình huống, vấn đề hoặc việc làm phức tạp, kéo dài, khiến người ta phiền lòng hoặc mất thời gian.
- Không rõ ràng, mập mờ: "cù nhằng" còn mô tả thái độ hoặc hành vi thiếu dứt khoát, lề mề, gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chuyện này thật cù nhằng, mãi chẳng giải quyết xong. (Vấn đề này rất rắc rối, kéo dài không dứt.)
- Đừng có cù nhằng nữa, nói thẳng ra đi. (Đừng lằng nhằng nữa, hãy nói thẳng thắn.)
- Cái hợp đồng đó cù nhằng quá, tôi không muốn ký. (Hợp đồng đó quá phức tạp, tôi không muốn cam kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cù nhằng cù nhằng": dạng lặp để nhấn mạnh sự rắc rối, kéo dài.
- Cô ấy cứ cù nhằng cù nhằng mãi về chuyện cũ. (Cô ấy cứ lằng nhằng mãi về chuyện cũ, không chịu dừng lại.)
"cù nhằng với ai": gây phiền phức, làm rối cho người khác.
- Đừng cù nhằng với tôi nữa, tôi bận lắm. (Đừng gây rắc rối cho tôi nữa, tôi rất bận.)
Biến thể và từ gần giống
Cù nhầy (tính từ, thông tục): rắc rối, lề mề, khó chịu — đồng nghĩa với "cù nhằng".
- Anh ta làm việc cù nhầy quá. (Anh ta làm việc rất lề mề, chậm chạp.)
Nhằng nhằng (tính từ, thông tục): rối rắm, không dứt khoát.
- Chuyện này nhằng nhằng mãi không xong. (Việc này cứ rối rắm, không kết thúc được.)
Từ đồng nghĩa
Lằng nhằng: rắc rối, phức tạp, khó gỡ.
- Công việc lằng nhằng quá. (Công việc rất phức tạp.)
Rối rắm: lộn xộn, khó hiểu, khó giải quyết.
- Mối quan hệ này rối rắm hết cả. (Mối quan hệ này rất phức tạp.)
Lề mề: chậm chạp, không dứt khoát.
- Anh ấy lề mề trong mọi việc. (Anh ấy chậm chạp trong mọi việc.)
Thành ngữ liên quan
- Cù nhằng như rơm rác: rất rắc rối, khó gỡ, như đống rơm rác bừa bộn.
- Chuyện này cù nhằng như rơm rác, không biết bắt đầu từ đâu. (Việc này rất rối rắm, không biết giải quyết thế nào.)